Bỏ qua, tới nội dung chính

Nguồn gốc dòng họ

Họ Vũ

Còn gọi: Võ

Nguồn gốc họ Vũ (Võ): lịch sử, chữ Hán, nhân vật tiêu biểu

Họ Vũ (Võ) viết chữ Hán 武. Thuyết thủy tổ Vũ Hồn ở làng Mộ Trạch, vì sao miền Nam gọi là Võ, các chi họ, nơi thờ tự và nhân vật tiêu biểu.

Cập nhật 11 phút đọc

Thông tin nhanh

Chữ Hán
武
Cách gọi khác
Võ
Nguồn tham khảo
11 tài liệu
Mục lục · 7 mục

Họ Vũ là một trong những họ đông người ở Việt Nam. Ở miền Bắc gọi là Vũ, còn từ Quảng Bình trở vào phần nhiều gọi là Võ, nhưng hai cách gọi này cùng viết một chữ Hán là 武.[1][2] Bài viết này tóm tắt những gì tư liệu hiện có nói về nguồn gốc họ Vũ, thuyết thủy tổ Vũ Hồn ở làng Mộ Trạch, lý do có tên gọi Võ, cùng một số chi họ, nơi thờ tự và nhân vật tiêu biểu.

Nguồn gốc họ Vũ

Chữ Hán của họ Vũ

Họ Vũ (Võ) viết là 武, cũng là chữ "võ" trong "võ nghệ", "võ quan". Ở Trung Quốc và Triều Tiên có những họ cũng phiên âm là "Vũ" nhưng viết bằng chữ khác như 禹, 羽, 雨.[1] Vì thế, khi đọc gia phả, bia mộ hay sắc phong cũ, nên xem kỹ mặt chữ chứ đừng chỉ dựa vào cách đọc.

Thuyết thủy tổ Vũ Hồn

Không ít người viết gia phả họ Vũ ngày nay cho rằng mọi người họ Vũ ở Việt Nam có chung một thủy tổ là Vũ Hồn, người Phúc Kiến (Trung Quốc), làm quan nhà Đường, được cử sang cai trị đất Giao Châu vào thế kỷ IX rồi ở lại đất Việt.[3] Theo các nguồn hiện có, ông sinh năm 804 và mất năm 853.[1][4][5] Dân làng Mộ Trạch tôn ông là người lập ấp, dựng làng và thờ làm Thành hoàng.[6]

Cuốn phả cổ của dòng họ này là "Mộ Trạch Vũ tộc thế hệ sự tích", do các nho sĩ họ Vũ biên soạn trong ba năm, hoàn thành năm 1769.[3] Cần lưu ý rằng chi tiết ông sang làm quan ở Giao Châu chỉ có trong phả họ; quốc sử không ghi việc này.[3]

Các ý kiến khác nhau

Trong bài "Vũ Hồn có phải là người họ Vũ đầu tiên ở Việt Nam" đăng trên Tạp chí Khoa học của Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2004, nhà nghiên cứu Vũ Thế Khôi nêu một số chứng cứ cho thấy họ Vũ ở Việt Nam có thể có nhiều nguồn gốc:[3]

  • Chính cuốn phả năm 1769 chỉ gọi dòng họ của Vũ Hồn là "họ Vũ ở Đường An" và không hề khẳng định rằng không có dòng họ Vũ nào khác.
  • Đại Việt sử ký toàn thư chép nhiều người họ Vũ giữ chức vụ quan trọng thời Lý, Trần, như Vũ Ba Tư (năm 1028), Vũ Nhị (năm 1053), nhưng người soạn phả Mộ Trạch không xếp họ vào dòng Vũ Hồn.
  • Bài minh trên quả chuông Thanh Mai, đúc năm 798, phát hiện ở huyện Thanh Oai (tỉnh Hà Tây cũ), có tên một người họ Vũ gốc vùng Cam Túc (Trung Quốc). Nghĩa là trên đất Việt đã có người họ Vũ từ trước thời Vũ Hồn.

Tác giả cũng cho biết một số gia phả viết về sau đã "móc nối" với phả hệ Vũ Hồn dù không có căn cứ.[3] Báo chí cũng ghi nhận rằng việc cụ Vũ Hồn có phải là tổ chung của mọi người họ Vũ, họ Võ cả nước hay không vẫn còn tranh luận; ngay ngôi mộ được coi là của bà tổ mẫu cũng từng bị một số nhà khảo cổ đặt dấu hỏi.[2]

Vì vậy, có thể hiểu Vũ Hồn là thủy tổ của dòng họ Vũ ở Mộ Trạch và các chi có phả hệ rõ ràng nối về đó. Còn việc mọi người họ Vũ, họ Võ đều là con cháu ông thì đến nay chưa được chứng minh.

Vì sao có họ Võ?

Họ Võ và họ Vũ cùng viết chữ 武. Theo các tài liệu, từ Quảng Bình (phía nam sông Gianh) trở vào, người họ Vũ chuyển sang gọi là Võ vì kiêng húy.[2][1] Wikipedia tiếng Việt gắn việc này với danh hiệu Vũ Vương của chúa Nguyễn Phúc Khoát.[1] Tuy vậy, các nguồn chưa thống nhất là kiêng tên ai, nên đây là cách giải thích phổ biến chứ chưa phải kết luận chắc chắn. Cách gọi khác nhau giữa hai miền cũng gặp ở họ Hoàng – Huỳnh.

Họ Vũ (Võ) ở Việt Nam ngày nay

Các bảng thống kê đều xếp Vũ/Võ vào nhóm khoảng mười họ đông người nhất ở Việt Nam, tuy tỉ lệ cụ thể mỗi nguồn ghi một khác: PGS.TS Lê Trung Hoa ghi 3,9% dân số,[7] Wikipedia tiếng Việt có chỗ ghi 5,9%, có chỗ ghi 3,9%, còn Wikipedia tiếng Anh ghi 4,9%.[1][8] Vì vậy bài này không nêu một con số cố định. Ngày nay hai cách gọi tồn tại song song: có nơi coi Vũ và Võ là một họ, có nơi thờ phụng riêng, nên chuyện "một họ hay hai họ" vẫn còn những ý kiến khác nhau.[1]

Làng Mộ Trạch, nơi có đền thờ Vũ Hồn, được các báo gần đây ghi là thuộc xã Tân Hồng, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương.[6] Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, làng nay thuộc xã Đường An, thành phố Hải Phòng.[9][5]

Nhà thờ họ Vũ và các chi tiêu biểu

Địa danh dưới đây ghi theo nguồn; nhiều tỉnh, huyện đã thay đổi sau đợt sắp xếp hành chính năm 2025.

Mộ Trạch, nơi thờ thủy tổ họ Vũ – Võ

Ở đầu làng Mộ Trạch có Đền thờ Thủy tổ họ Vũ – Võ Việt Nam, bên cạnh là nhà bia ghi danh các vị tiến sĩ của làng.[6] Quần thể di tích ở đây gồm miếu thờ Vũ Hồn, đình ngoài, đình trong.[2] Di tích Mộ Trạch được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa quốc gia năm 1991; Báo Pháp luật Việt Nam nêu việc xếp hạng này với miếu thờ Vũ Hồn, còn Báo Hải Phòng nêu với ngôi đình làng.[2][5]

Mộ Trạch nổi tiếng là làng khoa bảng. Theo tài liệu của Ban quản lý di tích, thời phong kiến làng có 36 người đỗ tiến sĩ Nho học, trong đó có một trạng nguyên và 11 hoàng giáp.[6] Lễ hội của làng diễn ra vào mồng 8 và mồng 9 tháng Giêng.[4] Vào dịp giỗ tổ, nhiều người họ Vũ, họ Võ ở khắp nơi, kể cả từ miền Nam, về đây dâng hương.[2]

Các chi họ Vũ ở Lương Ngọc, Thạch Hà, La Mạc

Gần Mộ Trạch, làng Lương Ngọc (huyện Bình Giang, Hải Dương) có các chi Vũ-tá và Vũ-tông. Nghiên cứu của Vũ Thế Khôi cho thấy lịch sử từng chi khá phức tạp. Theo cuốn phả cổ nhất của chi Vũ-tông (soạn khoảng 1807–1813), tổ tiên chi này vốn họ Phạm, cuối thế kỷ XVI mới đổi sang họ mẹ là Vũ. Chi Vũ-tá Lương Ngọc, theo phân tích văn bia và gia phả, cũng có gốc từ một chi họ Nguyễn đổi sang họ Vũ của bà mẹ. Tác giả nhận xét việc đổi sang họ mẹ như vậy "xưa kia không phải là hiếm".[3]

Dòng Vũ-tá ở Thạch Hà (Hà Tĩnh), được gọi là "Thạch Hà thế tướng", nổi tiếng về võ nghiệp: một bản sao gia phả năm 1923 liệt kê 15 người trong họ đỗ tạo sĩ, tức tiến sĩ võ. Một số người làm phả cho rằng các dòng Vũ-tá ở La Mạc (Thanh Chương, Nghệ An), Lương Ngọc và Thạch Hà cùng một gốc; nghiên cứu nói trên chưa bàn về hai dòng La Mạc và Thạch Hà vì chỉ có bản sao gia phả, nhưng khẳng định dòng Vũ-tá Lương Ngọc không cùng gốc với Thạch Hà.[3]

Mộ và đền thờ Võ Trường Toản

Ở Nam Bộ, mộ và đền thờ nhà giáo Võ Trường Toản tại Bến Tre được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia năm 1998.[10] Đây là nơi thờ một danh nhân họ Võ, không phải nhà thờ họ.

Nhân vật lịch sử tiêu biểu

  • Vũ Nghiêu Tá và Vũ Nông: hai anh em cùng đỗ thái học sinh năm 1304 đời Trần, đều được bổ chức Nhập nội hành khiển, tương đương tể tướng.[3]
  • Vũ Hữu: người làng Mộ Trạch, đỗ Hoàng giáp năm 1463 đời Lê Thánh Tông, thường được nhắc đến với sách toán Lập thành toán pháp, bàn về đo đạc, tính diện tích ruộng đất. Năm sinh, năm mất của ông mỗi nguồn ghi một khác.[9]
  • Vũ Quỳnh (1452–1516): người làng Mộ Trạch, đỗ tiến sĩ năm 1478, chủ trì soạn bộ sử Đại Việt thông giám thông khảo, hoàn thành năm 1511.[11]
  • Vũ Tá Cảnh: người làng Lương Ngọc, đỗ tạo sĩ khoa 1779; theo gia phả, ông từng theo phò vua Lê Chiêu Thống. Ông để lại một sách bàn về phép dùng binh, hiện lưu ở Viện Nghiên cứu Hán Nôm.[3]
  • Võ Trường Toản (1709–1792): nhà giáo ở Gia Định, mở trường dạy hàng trăm học trò, trong đó có Ngô Tùng Châu, Trịnh Hoài Đức, Lê Quang Định.[10]

Câu hỏi thường gặp

Họ Vũ và họ Võ có phải là một?

Hai cách gọi cùng viết chữ 武, và thường được giải thích là do kiêng húy ở Đàng Trong.[1][2] Tuy nhiên, cùng chữ không có nghĩa là mọi gia đình họ Vũ, họ Võ đều chung một ông tổ: mỗi dòng có lịch sử riêng, có dòng vốn mang họ khác rồi mới đổi sang họ Vũ.[3] Muốn biết nhà mình thuộc dòng nào, cách chắc chắn nhất vẫn là dựa vào gia phả, bia mộ của chính dòng họ.

Có phải mọi người họ Vũ đều là con cháu cụ Vũ Hồn?

Đây là niềm tin của nhiều gia đình và được nhiều gia phả ngày nay chép lại, nhưng chưa được chứng minh. Có tư liệu cho thấy trên đất Việt đã có người họ Vũ từ trước thời Vũ Hồn, và sử cũ chép nhiều người họ Vũ thời Lý, Trần không thuộc phả hệ Mộ Trạch.[3][2]

Họ Vũ có phải gốc Hoa không?

Theo phả Mộ Trạch, Vũ Hồn là người Phúc Kiến sang làm quan, nhưng điều đó chỉ nói về một dòng.[3] Sử cũ chép người họ Vũ làm quan ở Đại Việt từ thời Lý, và có những dòng họ Vũ hình thành ngay trên đất Việt, kể cả những dòng đổi từ họ khác sang.[3] Vì vậy không thể nói chung rằng họ Vũ là họ gốc Hoa.

Lập gia phả họ Vũ (Võ)

Họ Vũ đông người và có nhiều nguồn gốc, nên khi lập gia phả hãy ghi rõ chi, phái và làng gốc của mình (ví dụ Mộ Trạch, Lương Ngọc, Thạch Hà) thay vì mặc định nối về một ông tổ chung. Nếu tổ tiên từng đổi cách gọi từ Vũ sang Võ khi di cư, hoặc từng đổi từ họ khác sang họ Vũ, hãy ghi rõ đời nào, vì sao và theo nguồn nào. Các bước cụ thể có trong bài Cách lập gia phả dòng họ.

Nguồn tham khảo

  1. Vũ (họ) — Wikipedia tiếng Việt
  2. Họ Vũ và họ Võ thờ nhầm mộ tổ (?!) — Báo Pháp luật Việt Nam (theo Tuổi Trẻ Thủ Đô), 2010
  3. Vũ Hồn có phải là người họ Vũ đầu tiên ở Việt Nam — Vũ Thế Khôi, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Khoa học Xã hội và Nhân văn, 2004
  4. Làng có nhiều tiến sỹ Nho học nhất cả nước — Giáo dục Việt Nam (theo TTXVN), 2018
  5. Cultural architectural imprints in Mo Trach doctoral village — Báo Hải Phòng (bản tiếng Anh), 2025
  6. Chảy mãi mạch chữ “làng tiến sĩ” — Báo Nhân Dân, 2024
  7. Tại sao ở Việt Nam, số người mang họ Nguyễn nhiều nhất? — Lê Trung Hoa, Khoa Văn học và Ngôn ngữ học, ĐH KHXH&NV TP.HCM, 2016
  8. Vietnamese name — Wikipedia tiếng Anh
  9. Vũ Hữu — Wikipedia tiếng Việt
  10. Võ Trường Toản — Wikipedia tiếng Việt
  11. Vũ Quỳnh — Wikipedia tiếng Việt

Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai, có ghi nguồn. Nếu bạn có tư liệu bổ sung hoặc cần đính chính, xin gửi về lienhe@hominh.com.

Cập nhật:

Các họ liên quan

Xem tất cả các họ