Mục lục · 7 mục
Họ Nghiêm (chữ Hán 嚴) là một họ không đông ở Việt Nam, sống nhiều ở Bắc Ninh, Hà Nội và Hải Phòng.[1] Theo gia phả của dòng họ, tổ tiên họ Nghiêm có quê gốc ở vùng Kinh Bắc và nhiều đời làm quan từ thời Lý.[2] Bài viết tóm tắt những gì tư liệu hiện có nói về nguồn gốc họ Nghiêm, quê gốc, nhà thờ họ và một số nhân vật tiêu biểu.
Nguồn gốc họ Nghiêm
Chữ Hán của họ Nghiêm
Họ Nghiêm viết là 嚴, giản thể là 严.[1][3] Ở Hàn Quốc, chữ này đọc là Yeom (엄).[1] Khi đọc gia phả, bia mộ hay sắc phong chữ Hán của dòng họ, đây là chữ cần tìm.
Họ Nghiêm ở Trung Quốc: từ họ Trang mà ra
Ở Trung Quốc, một nguồn gốc quan trọng của họ Nghiêm là từ họ Trang (莊). Thời vua Hán Minh Đế (trị vì năm 57–75), vì tên riêng của vua là Lưu Trang, những người mang họ Trang phải kiêng húy, đổi sang họ Nghiêm; hai chữ Trang và Nghiêm đều mang nghĩa trang nghiêm. Về sau, một số dòng giữ họ mới, một số dòng đổi lại họ Trang.[4][1] Đây là chuyện của họ Nghiêm bên Trung Quốc; các tư liệu tham khảo trong bài không cho thấy dòng họ Nghiêm ở Việt Nam có liên quan trực tiếp.
Họ Nghiêm ở Việt Nam theo gia phả
Theo Wikipedia tiếng Việt (phần này chưa dẫn nguồn), họ Nghiêm có mặt ở kinh thành Thăng Long từ đầu thời Lý. Con cháu về sau định cư ở xóm Đỗ Xá, xã Lan Đình, huyện Đông Ngàn, phủ Từ Sơn, xứ Kinh Bắc, nay là thôn Quan Độ, xã Văn Môn, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh.[1] Bài báo dẫn gia phả họ Nghiêm thì ghi tên làng là Lan Độ, cũng thuộc Đông Ngàn, phủ Từ Sơn.[2] Viện Nghiên cứu Hán Nôm còn lưu sách gia phả của dòng họ này như Nghiêm tính gia phả (ký hiệu A.3061) và Nghiêm tính gia kê (VHv.1348).[1]
Theo gia phả họ Nghiêm được báo chí dẫn lại, thủy tổ là cụ Nghiêm Phúc Lý, một võ quan dưới triều vua Lý Thái Tổ. Dòng họ tự hào có mười đời liên tiếp có người làm quan to qua các triều Lý, Trần, Lê.[2] Chương trình "Danh nhân đất Việt" của Đài Truyền hình Việt Nam từng có một số về dòng họ này với tiêu đề "Người họ Nghiêm 'thập đại liên đăng quan triều'".[5] Đây là những điều do gia phả chép lại; phần lớn chưa được đối chiếu với chính sử.
Họ Nghiêm ở Việt Nam ngày nay
Ngày nay người họ Nghiêm sống ở nhiều nơi trong cả nước, nhưng tập trung chủ yếu ở Bắc Ninh, Hà Nội (nhất là vùng Hà Tây cũ) và Hải Phòng.[1] Họ Nghiêm không nằm trong nhóm các họ phổ biến nhất ở Việt Nam.[3]
Nhà thờ họ Nghiêm và các chi tiêu biểu
Địa danh dưới đây ghi theo nguồn; nhiều tỉnh, huyện đã thay đổi sau đợt sắp xếp hành chính năm 2025.
Nơi thờ danh nhân họ Nghiêm
Theo gia phả được báo chí dẫn lại, Đại tư mã Nghiêm Tĩnh có công phò vua giúp nước nên được lập đền thờ ở quê hương; bài báo cũng đăng ảnh nhà thờ họ Nghiêm.[2] Các nguồn tham khảo trong bài không nêu địa chỉ cụ thể hay cấp xếp hạng di tích của những nơi này.
Từ đường họ Nghiêm Xuân ở Tây Mỗ, Hà Nội
Ở phường Tây Mỗ (Hà Nội) có từ đường của dòng họ Nghiêm Xuân, được báo chí giới thiệu là ngôi nhà hơn 200 năm tuổi. Từ đường làm theo lối truyền thống với tám mái, có ba cổng cũ và hai cột trụ lớn chạm khắc ở phía trước. Bên trong còn hoành phi sơn son thếp vàng, câu đối khảm trai và một tấm bia đá ghi tên những người trong họ đỗ đạt. Dòng họ có ba chi, con cháu sống ở đây đã đến đời thứ 17.[6]
Nhân vật lịch sử tiêu biểu
- Nghiêm Tĩnh và Nghiêm Kế: theo gia phả họ Nghiêm, Nghiêm Tĩnh giữ chức Đại tư mã dưới thời vua Lý Cao Tông; con ông là Nghiêm Kế làm Bắc vệ Đại tướng quân trong cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ năm 1258.[2]
- Nghiêm Phụ: đỗ Đệ tam giáp đồng tiến sĩ xuất thân khoa thi năm 1478 đời Lê Thánh Tông, được ghi là người đầu tiên trong dòng họ đỗ tiến sĩ.[2][1]
- Nghiêm Hoản (còn gọi Nghiêm Viện, 嚴瑗): người xã Phùng Ninh Giang, huyện Quế Dương, phủ Từ Sơn, xứ Kinh Bắc, đỗ trạng nguyên khoa thi năm 1496.[7][8] Ông mất ngay sau khi đỗ, chưa kịp nhận chức.[7]
- Nghiêm Toản (1907–1975): nhà giáo, nhà nghiên cứu văn học, sinh ở Nam Định, tác giả Việt Nam văn học sử trích yếu (1949), từ năm 1954 giảng dạy ngành Việt Hán ở Đại học Văn khoa Sài Gòn.[9]
Câu hỏi thường gặp
Họ Nghiêm và họ Trang có liên quan gì?
Ở Trung Quốc, nhiều người họ Trang (莊) đã đổi sang họ Nghiêm (嚴) để kiêng tên vua Hán Minh Đế là Lưu Trang.[4] Ở Việt Nam, các tư liệu tham khảo trong bài không ghi nhận mối liên hệ nào giữa họ Nghiêm và họ Trang.
Họ Nghiêm có phải gốc Hoa không?
Chữ họ 嚴 dùng chung với người Trung Quốc và Hàn Quốc, nhưng cùng chữ không có nghĩa là cùng huyết thống.[1] Theo gia phả, dòng họ Nghiêm ở Kinh Bắc đã sống trên đất Việt và làm quan từ thời Lý.[2] Mỗi gia đình nên dựa vào gia phả của dòng mình để biết rõ nguồn gốc.
Quê gốc họ Nghiêm ở đâu?
Theo các tư liệu gia phả được dẫn trong bài, quê gốc của dòng họ Nghiêm làm quan từ thời Lý là vùng Đông Ngàn, phủ Từ Sơn, xứ Kinh Bắc, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh.[1][2] Các chi khác, như họ Nghiêm Xuân ở Tây Mỗ, có từ đường riêng.[6]
Lập gia phả họ Nghiêm
Họ Nghiêm có nhiều chi với tên đệm riêng (như Nghiêm Xuân), nên khi lập gia phả hãy ghi rõ tên chi, làng gốc và vị tổ của chi mình. Nếu gia đình còn giữ gia phả chữ Hán, có thể đối chiếu với các bản gia phả họ Nghiêm đang lưu ở Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Các bước cụ thể có trong bài Cách lập gia phả dòng họ.
Nguồn tham khảo
- Nghiêm (họ) — Wikipedia tiếng Việt
- Dòng họ ở Bắc Ninh rất nổi tiếng vì 10 đời liên tiếp đều có người làm quan to — Người Quan Sát (theo Thị trường Tài chính), 2025
- Vietnamese name — Wikipedia tiếng Anh
- Yan (surname 嚴) — Wikipedia tiếng Anh
- Danh nhân đất Việt: Người họ Nghiêm "thập đại liên đăng quan triều" — VTV, 2015
- Ngôi nhà Hà Nội hơn 200 tuổi, 17 đời con cháu sinh sống, nhiều người thấy quen — Việt Báo (theo VietNamNet), 2026
- Nghiêm Hoản — Wikipedia tiếng Việt
- Vị danh nhân khoa bảng nào là thầy giáo đầu tiên dạy học cho vua? — VietNamNet, 2024
- Nghiêm Toản — Wikipedia tiếng Việt
Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai, có ghi nguồn. Nếu bạn có tư liệu bổ sung hoặc cần đính chính, xin gửi về lienhe@hominh.com.
Cập nhật: