Mục lục · 7 mục
Họ Chu có bề dày lịch sử ở Việt Nam và gắn với tên tuổi người thầy Chu Văn An đời Trần. Bài này giải thích chữ Hán của họ Chu, vì sao có người họ Chu lại được đọc là "Châu", cách phân biệt với họ Châu viết bằng chữ khác, cùng các di tích và nhân vật tiêu biểu.
Nguồn gốc họ Chu
Chữ Hán và ý nghĩa
Họ Chu viết bằng chữ Hán là 朱, nghĩa gốc là màu đỏ son. Đây là họ có ở Trung Quốc, Việt Nam và bán đảo Triều Tiên; ở Trung Quốc, theo một bảng xếp hạng năm 2013, họ 朱 đứng thứ 14 về số người mang họ.[1]
Chu hay Châu?
Từ điển Hán Nôm ghi chữ 朱 có hai âm Hán Việt là "chu" và "châu".[2] Theo Wikipedia tiếng Việt, họ Chu (朱) cũng được gọi là Châu; cách đọc "Châu" được giải thích là do kiêng húy chúa Nguyễn Phúc Chu, nên chữ "Chu" được đọc tránh thành "Châu". Cũng theo trang này, ở Việt Nam họ Chu (朱) và một họ khác là họ Châu (周) thường bị lẫn lộn là một, dù thực ra đây là hai họ riêng biệt; chữ 周 mang nghĩa "quay vòng, tuần hoàn".[1] Đây là cách giải thích phổ biến, nhưng chúng tôi chưa tìm được văn bản gốc nào ghi lại lệnh kiêng húy cụ thể này.
Ví dụ rõ nhất là danh tướng Châu Văn Tiếp: tên ông viết bằng chữ Hán là 朱文接, tức là cùng chữ 朱 với thầy Chu Văn An (朱文安).[3]
Như vậy, một gia đình đang mang họ Châu có thể vốn là họ 朱 hoặc họ 周. Muốn biết chắc, cần xem chữ Hán trong gia phả, bia mộ hay bài vị của dòng họ.
Những người họ Chu sớm nhất được sử nhắc đến
Wikipedia tiếng Việt nhắc đến Chu Đạt (朱達), người cầm đầu một cuộc nổi dậy ở quận Cửu Chân chống lại nhà Đông Hán.[1] Từ đó về sau, mỗi dòng họ Chu ở Việt Nam có nguồn gốc riêng; chúng tôi chưa tìm được tài liệu đáng tin cậy nói về một ông tổ chung của họ Chu.
Họ Chu ở Việt Nam ngày nay
Chúng tôi chưa tìm được thống kê đáng tin cậy về tỷ lệ người mang họ Chu, nên không nêu con số ở đây. Điều đáng lưu ý nhất với các gia đình họ Chu hiện nay là chuyện tên gọi: có dòng vẫn đọc là Chu, có dòng đọc là Châu, như đã nói ở trên.[1]
Di tích gắn với họ Chu
Chúng tôi chưa tìm được tài liệu đáng tin cậy về một nhà thờ họ Chu cụ thể được xếp hạng di tích, nên ở đây chỉ nêu các di tích gắn với thầy Chu Văn An, nhân vật họ Chu được thờ phụng nhiều nhất. Địa danh ghi theo nguồn; sau năm 2025 nhiều đơn vị hành chính đã thay đổi.
Đền thờ và mộ Chu Văn An ở Chí Linh
Những năm cuối đời, Chu Văn An sống ẩn dật ở vùng núi Phượng Hoàng, Chí Linh (Hải Dương) và mất ở đó.[4] Theo Wikipedia tiếng Việt, mộ và đền thờ ông nằm trên núi Phượng Hoàng, cách Côn Sơn khoảng 4 km; khu di tích được xếp hạng năm 1998, ngôi đền mới hoàn thành năm 2007. Lễ hội ở đây diễn ra vào tháng Tám và tháng Mười Một âm lịch.[5]
Quê hương Thanh Liệt và Văn Miếu
Ở quê ông, làng Quang Liệt (nay là Thanh Liệt, Thanh Trì, Hà Nội), có đình thờ ông, trong đình còn treo câu đối chữ Nôm. Sau khi ông mất, triều đình đưa ông vào thờ ở Văn Miếu; theo Tạp chí Người Hà Nội, ông là người đầu tiên của nước ta được thờ ở đây.[6]
Nhân vật lịch sử tiêu biểu
- Chu Đạt (thời Đông Hán): cầm đầu cuộc nổi dậy ở Cửu Chân chống nhà Đông Hán.[1]
- Chu Văn An (mất năm 1370): hiệu Tiều Ẩn. Ông được vua Trần Minh Tông mời làm Tư nghiệp Quốc Tử Giám, dạy thái tử. Đời vua Trần Dụ Tông, ông dâng sớ xin chém bảy kẻ nịnh thần (Thất trảm sớ), vua không nghe, ông từ quan về Chí Linh dạy học. Ông mất ngày 26 tháng 11 năm Canh Tuất (1370).[6] Năm sinh của ông thường được ghi là 1292,[4] nhưng Tạp chí Người Hà Nội lưu ý rằng chính sử không ghi năm sinh của ông.[6] Năm 2020, nhân 650 năm ngày mất của ông, UNESCO phối hợp tổ chức kỷ niệm.[4]
- Chu Thiêm Uy: đỗ bảng nhãn thời Lê sơ.[1]
- Châu Văn Tiếp (thế kỷ XVIII): tên chữ Hán 朱文接, là danh tướng dưới quyền Nguyễn Ánh.[3]
- Chu Mạnh Trinh (1862–1905): tên chữ Hán 朱孟楨, người làng Phú Thị, Đông Yên, Hưng Yên. Ông đỗ giải nguyên năm 1885, đỗ tiến sĩ năm 1892, nổi tiếng với bài hát nói "Hương Sơn phong cảnh ca".[7]
Câu hỏi thường gặp
Họ Chu và họ Châu có phải là một?
Không hẳn. Họ Chu viết là 朱, còn có một họ Châu khác viết là 周; đó là hai họ riêng. Tuy nhiên, chữ 朱 còn có âm đọc "châu" (thường được giải thích là do kiêng húy chúa Nguyễn Phúc Chu), nên có người họ Châu thực ra là họ 朱, như danh tướng Châu Văn Tiếp.[2][1][3] Chỉ chữ Hán trong gia phả mới cho biết chắc dòng họ mình thuộc trường hợp nào.
Họ Chu có phải gốc Hoa không?
Họ 朱 có ở Trung Quốc, nhưng các tài liệu lịch sử cũng nhắc đến người họ Chu ở đất Việt từ thời Đông Hán, như Chu Đạt ở Cửu Chân.[1] Mỗi dòng họ Chu có nguồn gốc riêng, cần dựa vào gia phả của dòng họ để biết.
Thầy Chu Văn An quê ở đâu?
Ông quê ở thôn Văn, xã Quang Liệt, huyện Thanh Đàm xưa, nay là Thanh Liệt, Thanh Trì, Hà Nội.[4][6]
Lập gia phả họ Chu
Với họ Chu, việc đầu tiên nên làm là xem lại chữ Hán của họ trong sổ cũ, bia mộ, bài vị và ghi rõ vào gia phả: dòng họ viết là 朱 hay 周, và đọc là Chu hay Châu. Nếu trong họ có người đọc Chu, người đọc Châu, hãy ghi chú lại để con cháu ở các nơi vẫn nhận ra nhau. Cách thu thập tư liệu từng bước có trong bài Cách lập gia phả dòng họ.
Nguồn tham khảo
- Chu (họ) — Wikipedia tiếng Việt
- Tra từ: 朱 - Từ điển Hán Nôm — Thi Viện (Từ điển Thiều Chửu, Trần Văn Chánh)
- Zhu (surname) — Wikipedia tiếng Anh
- Danh nhân văn hóa thế giới Chu Văn An "người thầy của mọi thời đại" — VOV2, Đài Tiếng nói Việt Nam, 2020
- Chu Văn An — Wikipedia tiếng Việt
- Chu Văn An – bậc sư biểu của mọi thời đại và tấm gương cương trực — Tạp chí Người Hà Nội, 2024
- Chu Mạnh Trinh — Wikipedia tiếng Việt
Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai, có ghi nguồn. Nếu bạn có tư liệu bổ sung hoặc cần đính chính, xin gửi về lienhe@hominh.com.
Cập nhật: