Bỏ qua, tới nội dung chính

Nguồn gốc dòng họ

Họ Lý

Còn gọi: Lí

Nguồn gốc họ Lý: lịch sử, chữ Hán, nhân vật tiêu biểu

Họ Lý (李) gắn với nhà Tiền Lý và nhà Lý. Ý nghĩa chữ Hán, chuyện đổi họ thời Trần, Đền Đô, dòng Lý Hoa Sơn ở Hàn Quốc và các nhân vật họ Lý tiêu biểu.

Cập nhật 8 phút đọc

Thông tin nhanh

Chữ Hán
李
Cách gọi khác
Lí
Nguồn tham khảo
14 tài liệu
Mục lục · 7 mục

Lý là họ của hai triều đại trong lịch sử Việt Nam: nhà Tiền Lý do Lý Bí dựng nên năm 544,[1] và nhà Lý do Lý Công Uẩn sáng lập, trị vì từ năm 1009 đến năm 1225.[2] Dù vậy, không phải ai mang họ Lý cũng là con cháu các vị vua này, vì họ Lý ở Việt Nam có nhiều nguồn khác nhau. Bài này tóm tắt những gì các nguồn đáng tin cậy ghi lại về chữ Hán, nguồn gốc, nơi thờ tự và các nhân vật họ Lý.

Nguồn gốc họ Lý

Họ Lý viết bằng chữ Hán là 李. Theo từ điển Hán Việt, chữ này có âm "lí" hoặc "lý", nghĩa gốc là cây mận, quả mận.[3] Vì thế "Lý" và "Lí" chỉ là hai cách viết của cùng một họ.

Ở Trung Quốc, truyền thuyết kể rằng họ này bắt nguồn từ chức quan Đại Lý của Cao Dao, một vị quan thời thượng cổ, và lúc đầu được viết bằng chữ 理. Lão Tử, người sáng lập Đạo giáo, tương truyền tên là Lý Nhĩ (李耳).[4] Đây là các câu chuyện về họ Lý bên Trung Quốc, không phải gốc tích riêng của các dòng họ Lý người Việt.

Ở Việt Nam, người mang họ Lý có thể đến từ nhiều nguồn:

  • Hậu duệ hoặc họ hàng các triều Lý: Lý Bí khởi nghĩa năm 542, xưng đế năm 544, đặt tên nước là Vạn Xuân.[1] Lý Công Uẩn lên ngôi năm 1009 và dời đô về Thăng Long năm 1010.[5]
  • Được ban họ vua (quốc tính): Lý Thường Kiệt vốn không mang họ Lý. Thuyết phổ biến cho rằng tên thật của ông là Ngô Tuấn (có thuyết khác, dựa trên bia đá thời Lý, cho là ông họ Quách); ông được ban họ vua sau khi lập công trong cuộc chiến với Chiêm Thành.[6]
  • Gốc người nhập cư: tổ tiên của nhà thơ, nhà ngoại giao Lý Văn Phức là các quan nhà Minh ở Phúc Kiến (Trung Quốc), sang Việt Nam lánh nạn khi nhà Thanh lên, rồi định cư ở làng Hồ Khẩu (nay thuộc phường Bưởi, Hà Nội).[7]

Chuyện họ Lý đổi sang họ Nguyễn thời Trần

Nhiều sách báo kể rằng sau khi nhà Trần thay nhà Lý, con cháu họ Lý phải đổi sang họ Nguyễn. Bộ "Đại Việt sử ký toàn thư" (Bản kỷ, quyển 5) chép rằng vào tháng 6 năm Nhâm Thìn (1232), triều Trần ban bố quốc húy và miếu húy. Vì tổ tiên nhà Trần là Trần Lý có tên húy là Lý, nên "triều Lý" bị đổi gọi thành "triều Nguyễn", đồng thời để dân chúng thôi trông mong vào họ Lý.[8] Từ ghi chép này, nhiều tác giả về sau hiểu rằng người họ Lý buộc phải đổi sang họ Nguyễn.[9]

Có những chuyện kể bi thảm hơn, như việc Trần Thủ Độ lập mưu chôn sống tôn thất nhà Lý năm 1232. Tuy nhiên, ngay trong "Toàn thư", lời chú của người chép sử (thường được cho là Ngô Sĩ Liên) đã nêu rằng thời Trần Anh Tông vẫn còn người họ Lý làm tướng, nên việc ấy chưa chắc đã có thật.[8][10] Vì vậy, các chi tiết này nên được hiểu là ghi chép còn ngờ, không nên coi là sự thật đã được kiểm chứng.

Đền thờ và các chi họ Lý tiêu biểu

Địa danh dưới đây ghi theo nguồn tại thời điểm đăng bài; sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, tên một số xã, huyện có thể đã thay đổi.

  • Đền Đô (đền Lý Bát Đế): ở Đình Bảng, Từ Sơn, Bắc Ninh, thờ tám vị vua nhà Lý từ Lý Thái Tổ đến Lý Huệ Tông. Hai bên có các gian thờ quan và tướng triều Lý như Lý Đạo Thành, Tô Hiến Thành, Lý Thường Kiệt.[11] Di tích "Khu lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Lý" (thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh) được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2408/QĐ-TTg, được báo chí đưa tin đầu tháng 1/2015.[12]
  • Lễ hội Đền Đô: diễn ra từ ngày 14 đến 16 tháng Ba âm lịch, chính hội vào ngày 15, để tưởng nhớ ngày Lý Thái Tổ lên ngôi. Đây cũng là dịp con cháu họ Lý ở nhiều nơi về dâng hương tổ tiên.[13]
  • Dòng họ Lý Hoa Sơn ở Hàn Quốc: hoàng tử Lý Long Tường, con vua Lý Anh Tông, năm 1226 cùng một số người trong họ vượt biển sang nước Cao Ly (bán đảo Triều Tiên). Dòng họ của ông được gọi là Lý Hoa Sơn, theo tên đất Hwasan (Hoa Sơn) nơi ông sống đầu tiên và tước hiệu "Hoa Sơn Quân" do vua Cao Ly phong. Hai con trai ông lập ra nhiều chi ở các tỉnh Hwanghae và Gyeongsang. Hậu duệ dòng này đã về Việt Nam tìm lại nguồn cội và dâng hương ở Đền Đô.[13]
  • Họ Lý ở làng Hồ Khẩu (Hà Nội): dòng họ của Lý Văn Phức. Các đời đầu ở đây làm võ quan, đến đời ông nội của Lý Văn Phức thì chuyển sang theo nghiệp nho.[7]

Nhân vật lịch sử tiêu biểu

  • Lý Bí – Lý Nam Đế (503–548): khởi nghĩa năm 542, xưng đế năm 544, lập nước Vạn Xuân.[1]
  • Lý Công Uẩn – Lý Thái Tổ (974–1028): người Cổ Pháp (Đình Bảng, Bắc Ninh), lập nhà Lý năm 1009, dời đô về Thăng Long năm 1010.[5]
  • Lý Thường Kiệt (1019–1105): nhà quân sự, nhà chính trị thời Lý, được ban họ vua vì có công.[6]
  • Lý Long Tường: hoàng tử nhà Lý, sang Cao Ly năm 1226, là tổ của dòng Lý Hoa Sơn.[13]
  • Lý Chiêu Hoàng: vị vua cuối cùng của nhà Lý, là một nữ hoàng.[2]
  • Lý Tử Tấn: đỗ Thái học sinh năm 1400, nhà thơ thời Lê sơ.[14]
  • Lý Văn Phức (1785–1849): quan triều Nguyễn, từng đi sứ sang Bắc Kinh năm 1841, để lại nhiều tác phẩm chữ Hán và chữ Nôm như "Tây hành thi ký", "Nhị thập tứ hiếu diễn ca".[7]

Câu hỏi thường gặp

Họ Lý và họ Lí có khác nhau không?

Không. Cả hai đều viết bằng chữ Hán 李, có âm Hán Việt là "lí" hoặc "lý".[3] Khác biệt chỉ nằm ở cách viết i hay y trong chữ quốc ngữ. Khi ghi gia phả, nên chọn một cách viết và dùng thống nhất.

Người họ Lý có phải đều là con cháu nhà Lý?

Không nhất thiết. Ngay trong thời Lý đã có người được ban họ vua như Lý Thường Kiệt,[6] và có những dòng họ Lý gốc nhập cư như dòng họ của Lý Văn Phức.[7] Mỗi dòng họ nên căn cứ vào gia phả, bia ký của chính mình trước khi nhận là hậu duệ hoàng tộc.

Có thật nhà Trần bắt họ Lý đổi sang họ Nguyễn?

"Đại Việt sử ký toàn thư" có ghi việc kiêng húy năm 1232, theo đó tên triều Lý được đổi gọi thành triều Nguyễn.[8] Nhiều tác giả hiểu đây là lệnh buộc người họ Lý đổi họ,[9] nhưng mức độ thi hành trên thực tế thì các nguồn không cho biết rõ. Một số chi tiết đi kèm, như chuyện chôn sống tôn thất nhà Lý, chính người chép sử xưa cũng nghi ngờ.[10]

Lập gia phả họ Lý

Khi lập gia phả họ Lý, hãy thống nhất cách viết Lý hay Lí và ghi rõ quê gốc của thủy tổ. Nếu gia phả cũ có ghi chuyện đổi họ, được ban họ hay di cư từ nơi khác đến, nên chép lại nguyên văn và ghi nguồn, đừng tự suy đoán thêm. Các thuật ngữ như thủy tổ, chi, phái, tên húy được giải thích trong bài Thuật ngữ gia phả.

Nguồn tham khảo

  1. Người Việt đầu tiên xưng đế — Báo Pháp luật Việt Nam, 2018
  2. Lý (Vietnamese surname) — Wikipedia tiếng Anh
  3. Tra từ: 李 - Từ điển Hán Nôm — Thi Viện (Từ điển Thiều Chửu, Trần Văn Chánh)
  4. Li (surname 李) — Wikipedia tiếng Anh
  5. Lý Thái Tổ — Wikipedia tiếng Việt
  6. Lý Thường Kiệt — Wikipedia tiếng Việt
  7. Lý Văn Phức — Wikipedia tiếng Việt
  8. 大越史記全書/本紀卷之五 — Đại Việt sử ký toàn thư, Bản kỷ quyển 5 (nguyên văn chữ Hán), Wikisource
  9. Nguyen — Wikipedia tiếng Anh
  10. Trần Thủ Độ — Wikipedia tiếng Việt
  11. Lý Bát Đế Temple — Wikipedia tiếng Anh
  12. Thêm 14 di tích được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt — Pháp Luật TP.HCM (Tuổi Trẻ), 2015
  13. Hậu duệ dòng họ Lý Hoa Sơn tại Hàn Quốc tìm về nguồn cội — Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam (VUFO), 2017
  14. Lý (họ) — Wikipedia tiếng Việt

Thông tin tổng hợp từ các nguồn công khai, có ghi nguồn. Nếu bạn có tư liệu bổ sung hoặc cần đính chính, xin gửi về lienhe@hominh.com.

Cập nhật:

Các họ liên quan

Xem tất cả các họ